aelf

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán aelf sang Czech Koruna

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 aelf(ELF) sang Czech Koruna(CZK) là Kč1.21.
Số Tiền
ELF
ELF
Đã chuyển đổi sang
CZK
CZK
Cập nhật lần cuối 2026-07-31 04:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi aelf(ELF) sang Czech Koruna(CZK) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ELF khi 1 ELF được định giá tại 1.21 CZK.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ELF sang CZK

Trong quá khứ 1D, aelf có -1.38% sang CZK. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy aelf(ELF) đã tăng từ -1.38% lên CZK và trong 24 giờ qua, Czech Koruna(CZK) đã tăng từ +1.38% lên ELF.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ELF sang CZK?

aelf là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của aelf là Kč1.21 mỗi ELF. Với nguồn cung lưu thông 822,569,418.83 ELF, có nghĩa là aelf có tổng vốn hoá thị trường bằng Kč998,642,036.66. Lượng giao dịch aelf đã thay đổi -Kč6,036,215.51 trong 24 giờ qua là -0.25%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Kč18,296,561.72 của ELF đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Kč998.64M

Khối Lượng (24 giờ)

Kč18.29M

Nguồn Cung Lưu Thông

822.56M ELF

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của aelf là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 ELF là Kč1.21 CZK. Nói cách khác, để mua 5 ELF, bạn sẽ phải trả Kč6.07 CZK. Ngược lại, Kč1 CZK cho phép bạn giao dịch 0.82 ELF trong khi Kč50 CZK sẽ chuyển đổi thành 41.18 ELF, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -5.59%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.38%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ELF sang Czech Koruna là 1.24 CZK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ELF đổi lấy 1.21 CZK, bằng +0.22% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, aelf đã thay đổi -Kč3.37 CZK. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của aelf đã thay đổi -0.74%.

ELF so với CZK

Số TiềnHôm nay ở mức 04:00
0.5 ELFKč0.60
1 ELFKč1.21
5 ELFKč6.07
10 ELFKč12.14
50 ELFKč60.70
100 ELFKč121.40
500 ELFKč607.02
1000 ELFKč1,214.05

CZK so với ELF

Số TiềnHôm nay ở mức 04:00
Kč 0.50.41 ELF
Kč 10.82 ELF
Kč 54.11 ELF
Kč 108.23 ELF
Kč 5041.18 ELF
Kč 10082.36 ELF
Kč 500411.84 ELF
Kč 1000823.68 ELF

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 04:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ELFKč0.60Kč0.59-1.38%
1 ELFKč1.21Kč1.19-1.38%
5 ELFKč6.07Kč5.98-1.38%
10 ELFKč12.14Kč11.97-1.38%
50 ELFKč60.70Kč59.85-1.38%
100 ELFKč121.40Kč119.70-1.38%
500 ELFKč607.02Kč598.51-1.38%
1000 ELFKč1,214.05Kč1,197.03-1.38%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 04:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ELFKč0.60Kč0.60+0.22%
1 ELFKč1.21Kč1.21+0.22%
5 ELFKč6.07Kč6.09+0.22%
10 ELFKč12.14Kč12.18+0.22%
50 ELFKč60.70Kč60.92+0.22%
100 ELFKč121.40Kč121.85+0.22%
500 ELFKč607.02Kč609.29+0.22%
1000 ELFKč1,214.05Kč1,218.58+0.22%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 04:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ELFKč0.60Kč-1.0791-0.74%
1 ELFKč1.21Kč-2.1583-0.74%
5 ELFKč6.07Kč-10.7915-0.74%
10 ELFKč12.14Kč-21.5831-0.74%
50 ELFKč60.70Kč-107.9156-0.74%
100 ELFKč121.40Kč-215.8312-0.74%
500 ELFKč607.02Kč-1,079.1561-0.74%
1000 ELFKč1,214.05Kč-2,158.3123-0.74%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.