Ethereum

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ethereum sang Kuwaiti Dinar

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Ethereum(ETH) sang Kuwaiti Dinar(KWD) là د.ك581.76.
Số Tiền
ETH
ETH
Đã chuyển đổi sang
KWD
KWD
Cập nhật lần cuối 2026-07-16 19:10:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ethereum(ETH) sang Kuwaiti Dinar(KWD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ETH khi 1 ETH được định giá tại 581.76 KWD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ETH sang KWD

Trong quá khứ 1D, Ethereum có -2.66% sang KWD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ethereum(ETH) đã tăng từ -2.66% lên KWD và trong 24 giờ qua, Kuwaiti Dinar(KWD) đã tăng từ +2.66% lên ETH.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ETH sang KWD?

Ethereum là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Ethereum là د.ك581.76 mỗi ETH. Với nguồn cung lưu thông 120,682,912.92 ETH, có nghĩa là Ethereum có tổng vốn hoá thị trường bằng د.ك70,209,359,794.66. Lượng giao dịch Ethereum đã thay đổi -د.ك606,862,847.36 trong 24 giờ qua là -0.15%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị د.ك3,504,004,416.02 của ETH đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

د.ك70.20B

Khối Lượng (24 giờ)

د.ك3.50B

Nguồn Cung Lưu Thông

120.68M ETH

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Ethereum là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 ETH là د.ك581.76 KWD. Nói cách khác, để mua 5 ETH, bạn sẽ phải trả د.ك2,908.83 KWD. Ngược lại, د.ك1 KWD cho phép bạn giao dịch 0.0017 ETH trong khi د.ك50 KWD sẽ chuyển đổi thành 0.085 ETH, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +7.10%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -2.66%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ETH sang Kuwaiti Dinar là 600.88 KWD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ETH đổi lấy 578.76 KWD, bằng +4.45% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ethereum đã thay đổi -د.ك457.15 KWD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ethereum đã thay đổi -0.44%.

ETH so với KWD

Số TiềnHôm nay ở mức 19:10
0.5 ETHد.ك290.88
1 ETHد.ك581.76
5 ETHد.ك2,908.83
10 ETHد.ك5,817.67
50 ETHد.ك29,088.35
100 ETHد.ك58,176.71
500 ETHد.ك290,883.59
1000 ETHد.ك581,767.19

KWD so với ETH

Số TiềnHôm nay ở mức 19:10
د.ك 0.50.0(3)85 ETH
د.ك 10.0017 ETH
د.ك 50.0085 ETH
د.ك 100.017 ETH
د.ك 500.085 ETH
د.ك 1000.17 ETH
د.ك 5000.85 ETH
د.ك 10001.71 ETH

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 19:1024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ETHد.ك290.88د.ك282.88-2.66%
1 ETHد.ك581.76د.ك565.77-2.66%
5 ETHد.ك2,908.83د.ك2,828.86-2.66%
10 ETHد.ك5,817.67د.ك5,657.72-2.66%
50 ETHد.ك29,088.35د.ك28,288.62-2.66%
100 ETHد.ك58,176.71د.ك56,577.25-2.66%
500 ETHد.ك290,883.59د.ك282,886.27-2.66%
1000 ETHد.ك581,767.19د.ك565,772.55-2.66%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 19:101 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ETHد.ك290.88د.ك303.68+4.45%
1 ETHد.ك581.76د.ك607.37+4.45%
5 ETHد.ك2,908.83د.ك3,036.85+4.45%
10 ETHد.ك5,817.67د.ك6,073.71+4.45%
50 ETHد.ك29,088.35د.ك30,368.57+4.45%
100 ETHد.ك58,176.71د.ك60,737.14+4.45%
500 ETHد.ك290,883.59د.ك303,685.74+4.45%
1000 ETHد.ك581,767.19د.ك607,371.49+4.45%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 19:101 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ETHد.ك290.88د.ك62.30-0.44%
1 ETHد.ك581.76د.ك124.61-0.44%
5 ETHد.ك2,908.83د.ك623.08-0.44%
10 ETHد.ك5,817.67د.ك1,246.16-0.44%
50 ETHد.ك29,088.35د.ك6,230.82-0.44%
100 ETHد.ك58,176.71د.ك12,461.65-0.44%
500 ETHد.ك290,883.59د.ك62,308.25-0.44%
1000 ETHد.ك581,767.19د.ك124,616.51-0.44%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.