Grass

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Grass sang Czech Koruna

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Grass(GRASS) sang Czech Koruna(CZK) là Kč8.29.
Số Tiền
GRASS
GRASS
Đã chuyển đổi sang
CZK
CZK
Cập nhật lần cuối 2026-07-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Grass(GRASS) sang Czech Koruna(CZK) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 GRASS khi 1 GRASS được định giá tại 8.29 CZK.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi GRASS sang CZK

Trong quá khứ 1D, Grass có +9.96% sang CZK. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Grass(GRASS) đã tăng từ +9.96% lên CZK và trong 24 giờ qua, Czech Koruna(CZK) đã tăng từ -9.96% lên GRASS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi GRASS sang CZK?

Grass là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Grass là Kč8.29 mỗi GRASS. Với nguồn cung lưu thông GRASS, có nghĩa là Grass có tổng vốn hoá thị trường bằng Kč2,022,725,142.25. Lượng giao dịch Grass đã thay đổi -Kč4,532,140.24 trong 24 giờ qua là -0.01%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Kč442,531,024.82 của GRASS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Kč2.02B

Khối Lượng (24 giờ)

Kč442.53M

Nguồn Cung Lưu Thông

GRASS

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Grass là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 GRASS là Kč8.29 CZK. Nói cách khác, để mua 5 GRASS, bạn sẽ phải trả Kč41.46 CZK. Ngược lại, Kč1 CZK cho phép bạn giao dịch 0.12 GRASS trong khi Kč50 CZK sẽ chuyển đổi thành 6.02 GRASS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -4.43%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +9.96%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 GRASS sang Czech Koruna là 7.65 CZK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 GRASS đổi lấy 7.33 CZK, bằng -0.09% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Grass đã thay đổi -Kč15.98 CZK. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Grass đã thay đổi -0.66%.

GRASS so với CZK

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 GRASSKč4.14
1 GRASSKč8.29
5 GRASSKč41.46
10 GRASSKč82.93
50 GRASSKč414.65
100 GRASSKč829.30
500 GRASSKč4,146.54
1000 GRASSKč8,293.08

CZK so với GRASS

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Kč 0.50.060 GRASS
Kč 10.12 GRASS
Kč 50.60 GRASS
Kč 101.20 GRASS
Kč 506.02 GRASS
Kč 10012.05 GRASS
Kč 50060.29 GRASS
Kč 1000120.58 GRASS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 GRASSKč4.14Kč4.52+9.96%
1 GRASSKč8.29Kč9.04+9.96%
5 GRASSKč41.46Kč45.22+9.96%
10 GRASSKč82.93Kč90.44+9.96%
50 GRASSKč414.65Kč452.22+9.96%
100 GRASSKč829.30Kč904.45+9.96%
500 GRASSKč4,146.54Kč4,522.26+9.96%
1000 GRASSKč8,293.08Kč9,044.53+9.96%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 GRASSKč4.14Kč3.73-0.09%
1 GRASSKč8.29Kč7.46-0.09%
5 GRASSKč41.46Kč37.34-0.09%
10 GRASSKč82.93Kč74.68-0.09%
50 GRASSKč414.65Kč373.42-0.09%
100 GRASSKč829.30Kč746.85-0.09%
500 GRASSKč4,146.54Kč3,734.25-0.09%
1000 GRASSKč8,293.08Kč7,468.51-0.09%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 GRASSKč4.14Kč-3.8468-0.66%
1 GRASSKč8.29Kč-7.6936-0.66%
5 GRASSKč41.46Kč-38.4681-0.66%
10 GRASSKč82.93Kč-76.9363-0.66%
50 GRASSKč414.65Kč-384.6816-0.66%
100 GRASSKč829.30Kč-769.3633-0.66%
500 GRASSKč4,146.54Kč-3,846.8167-0.66%
1000 GRASSKč8,293.08Kč-7,693.6335-0.66%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.