THORChain

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán THORChain sang Algerian Dinar

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 THORChain(RUNE) sang Algerian Dinar(DZD) là د.ج57.64.
Số Tiền
RUNE
RUNE
Đã chuyển đổi sang
DZD
DZD
Cập nhật lần cuối 2026-07-31 03:55:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi THORChain(RUNE) sang Algerian Dinar(DZD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 RUNE khi 1 RUNE được định giá tại 57.64 DZD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi RUNE sang DZD

Trong quá khứ 1D, THORChain có -1.32% sang DZD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy THORChain(RUNE) đã tăng từ -1.32% lên DZD và trong 24 giờ qua, Algerian Dinar(DZD) đã tăng từ +1.32% lên RUNE.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi RUNE sang DZD?

THORChain là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của THORChain là د.ج57.64 mỗi RUNE. Với nguồn cung lưu thông 338,171,822 RUNE, có nghĩa là THORChain có tổng vốn hoá thị trường bằng د.ج19,493,923,775.00. Lượng giao dịch THORChain đã thay đổi -د.ج32,276,384.67 trong 24 giờ qua là -0.05%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị د.ج594,241,022.59 của RUNE đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

د.ج19.49B

Khối Lượng (24 giờ)

د.ج594.24M

Nguồn Cung Lưu Thông

338.17M RUNE

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của THORChain là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 RUNE là د.ج57.64 DZD. Nói cách khác, để mua 5 RUNE, bạn sẽ phải trả د.ج288.22 DZD. Ngược lại, د.ج1 DZD cho phép bạn giao dịch 0.017 RUNE trong khi د.ج50 DZD sẽ chuyển đổi thành 0.86 RUNE, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +2.06%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.32%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 RUNE sang Algerian Dinar là 58.96 DZD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 RUNE đổi lấy 57.45 DZD, bằng +14.11% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, THORChain đã thay đổi -د.ج126.87 DZD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của THORChain đã thay đổi -0.69%.

RUNE so với DZD

Số TiềnHôm nay ở mức 03:55
0.5 RUNEد.ج28.82
1 RUNEد.ج57.64
5 RUNEد.ج288.22
10 RUNEد.ج576.45
50 RUNEد.ج2,882.25
100 RUNEد.ج5,764.50
500 RUNEد.ج28,822.51
1000 RUNEد.ج57,645.02

DZD so với RUNE

Số TiềnHôm nay ở mức 03:55
د.ج 0.50.0086 RUNE
د.ج 10.017 RUNE
د.ج 50.086 RUNE
د.ج 100.17 RUNE
د.ج 500.86 RUNE
د.ج 1001.73 RUNE
د.ج 5008.67 RUNE
د.ج 100017.34 RUNE

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 03:5524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 RUNEد.ج28.82د.ج28.43-1.32%
1 RUNEد.ج57.64د.ج56.87-1.32%
5 RUNEد.ج288.22د.ج284.36-1.32%
10 RUNEد.ج576.45د.ج568.72-1.32%
50 RUNEد.ج2,882.25د.ج2,843.64-1.32%
100 RUNEد.ج5,764.50د.ج5,687.29-1.32%
500 RUNEد.ج28,822.51د.ج28,436.45-1.32%
1000 RUNEد.ج57,645.02د.ج56,872.90-1.32%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 03:551 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 RUNEد.ج28.82د.ج32.48+14.11%
1 RUNEد.ج57.64د.ج64.97+14.11%
5 RUNEد.ج288.22د.ج324.89+14.11%
10 RUNEد.ج576.45د.ج649.78+14.11%
50 RUNEد.ج2,882.25د.ج3,248.94+14.11%
100 RUNEد.ج5,764.50د.ج6,497.88+14.11%
500 RUNEد.ج28,822.51د.ج32,489.41+14.11%
1000 RUNEد.ج57,645.02د.ج64,978.83+14.11%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 03:551 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 RUNEد.ج28.82د.ج-34.6161-0.69%
1 RUNEد.ج57.64د.ج-69.2323-0.69%
5 RUNEد.ج288.22د.ج-346.1615-0.69%
10 RUNEد.ج576.45د.ج-692.3231-0.69%
50 RUNEد.ج2,882.25د.ج-3,461.6159-0.69%
100 RUNEد.ج5,764.50د.ج-6,923.2318-0.69%
500 RUNEد.ج28,822.51د.ج-34,616.1594-0.69%
1000 RUNEد.ج57,645.02د.ج-69,232.3188-0.69%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.