Venom

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Venom sang Macedonian Denar

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Venom(VENOM) sang Macedonian Denar(MKD) là ден0.45.
Số Tiền
VENOM
VENOM
Đã chuyển đổi sang
MKD
MKD
Cập nhật lần cuối 2026-07-29 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Venom(VENOM) sang Macedonian Denar(MKD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 VENOM khi 1 VENOM được định giá tại 0.45 MKD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi VENOM sang MKD

Trong quá khứ 1D, Venom có -16.55% sang MKD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Venom(VENOM) đã tăng từ -16.55% lên MKD và trong 24 giờ qua, Macedonian Denar(MKD) đã tăng từ +16.55% lên VENOM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi VENOM sang MKD?

Venom là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Venom là ден0.45 mỗi VENOM. Với nguồn cung lưu thông VENOM, có nghĩa là Venom có tổng vốn hoá thị trường bằng ден445,181,251.64. Lượng giao dịch Venom đã thay đổi -ден1,317,813.60 trong 24 giờ qua là -0.12%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ден10,052,312.80 của VENOM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

ден445.18M

Khối Lượng (24 giờ)

ден10.05M

Nguồn Cung Lưu Thông

VENOM

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Venom là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 VENOM là ден0.45 MKD. Nói cách khác, để mua 5 VENOM, bạn sẽ phải trả ден2.25 MKD. Ngược lại, ден1 MKD cho phép bạn giao dịch 2.22 VENOM trong khi ден50 MKD sẽ chuyển đổi thành 111.06 VENOM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -19.46%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -16.55%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 VENOM sang Macedonian Denar là 0.67 MKD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 VENOM đổi lấy 0.52 MKD, bằng -0.22% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Venom đã thay đổi -ден9.32 MKD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Venom đã thay đổi -0.95%.

VENOM so với MKD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 VENOMден0.22
1 VENOMден0.45
5 VENOMден2.25
10 VENOMден4.50
50 VENOMден22.50
100 VENOMден45.01
500 VENOMден225.08
1000 VENOMден450.16

MKD so với VENOM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
ден 0.51.11 VENOM
ден 12.22 VENOM
ден 511.10 VENOM
ден 1022.21 VENOM
ден 50111.06 VENOM
ден 100222.13 VENOM
ден 5001,110.69 VENOM
ден 10002,221.38 VENOM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 VENOMден0.22ден0.18-16.55%
1 VENOMден0.45ден0.36-16.55%
5 VENOMден2.25ден1.80-16.55%
10 VENOMден4.50ден3.60-16.55%
50 VENOMден22.50ден18.04-16.55%
100 VENOMден45.01ден36.09-16.55%
500 VENOMден225.08ден180.45-16.55%
1000 VENOMден450.16ден360.90-16.55%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 VENOMден0.22ден0.16-0.22%
1 VENOMден0.45ден0.32-0.22%
5 VENOMден2.25ден1.62-0.22%
10 VENOMден4.50ден3.25-0.22%
50 VENOMден22.50ден16.27-0.22%
100 VENOMден45.01ден32.55-0.22%
500 VENOMден225.08ден162.76-0.22%
1000 VENOMден450.16ден325.53-0.22%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 VENOMден0.22ден-4.4389-0.95%
1 VENOMден0.45ден-8.8779-0.95%
5 VENOMден2.25ден-44.3895-0.95%
10 VENOMден4.50ден-88.7791-0.95%
50 VENOMден22.50ден-443.8957-0.95%
100 VENOMден45.01ден-887.7914-0.95%
500 VENOMден225.08ден-4,438.9570-0.95%
1000 VENOMден450.16ден-8,877.9140-0.95%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.